côm cốp

côm cốp

Tiếng côm cốp vang lên khi ai đó gõ vào cánh cửa gỗ.

Định nghĩa

Danh từ (từ địa phương, khẩu ngữ): - Vỏ xe, lốp xe: "côm cốp" chỉ phần vỏ bọc bên ngoài của bánh xe, thường được làm bằng cao su, dùng để bảo vệ ruột xe giúp xe di chuyển êm ái. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về xe đạp, xe máy hoặc các loại xe bánh. - Lưu ý: "côm cốp" biến thể phát âm địa phương của từ "cốp" (từ mượn tiếng Pháp "coque" nghĩa là vỏ, lốp). Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường dùng với nghĩa tương tự "lốp xe" hoặc "vỏ xe".

dụ sử dụng
  • (Vỏ xe đạp của tôi bị thủng.)
  • (Anh ấy đi mua lốp xe mới để thay cho xe máy.)
  • (Đừng đạp lên mảnh chai, dễ làm hỏng lốp xe lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "côm cốp dự phòng": lốp xe dự trữ để thay khi cần.

    • Trong cốp xe luôn một cái côm cốp dự phòng. (Trong cốp xe luôn một lốp dự trữ.)
  • "bơm côm cốp": hành động bơm hơi vào lốp xe.

    • Nhờ bơm côm cốp giúp tôi, xe xẹp hơi rồi. (Nhờ bơm lốp xe giúp tôi, xe xẹp hơi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cốp (danh từ): từ gốc, nghĩa là vỏ xe, lốp xe (mượn từ tiếng Pháp "coque").

    • Cốp xe máy này đã , cần thay. (Lốp xe máy này đã , cần thay.)
  • Lốp (danh từ): từ phổ thông, nghĩa tương tự "côm cốp", chỉ vỏ bọc cao su của bánh xe.

    • Lốp xe ô tô cần được kiểm tra thường xuyên. (Vỏ xe ô tô cần được kiểm tra thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ xe: phần bọc ngoài của bánh xe.
  • Lốp xe: từ thông dụng chỉ vỏ cao su của bánh xe.
Thành ngữ liên quan
  • Côm cốp xẹp lép: tình trạng lốp xe hết hơi, mềm nhũn.
    • Xe đạp của thằng côm cốp xẹp lép, không đi được. (Xe đạp của thằng lốp hết hơi, không đi được.)

Từ chứa "côm cốp"